查學

chá xué tra học

Hán Việt: tra học · Pinyin: chá xué

Tổng quan

Cấu tạo: (tra) + (học)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 上级到学校视察教学工作。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.上级到学校视察教学工作。