查學 chá xué · tra học Hán Việt: tra học · Pinyin: chá xué Tổng quan Cấu tạo: 查 (tra) + 學 (học)Pinyinchá xuéHán Việttra họcCấu tạo查 + 學 · tra + học nghĩa thành phần: tra + học Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指上級到學校視察教學和行政工作。