查盤 chá pán · tra bàn Hán Việt: tra bàn · Pinyin: chá pán Tổng quan Cấu tạo: 查 (tra) + 盤 (bàn)Pinyinchá pánHán Việttra bànCấu tạo查 + 盤 · tra + bàn nghĩa thành phần: tra + bàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 检查盘点。Tân Hoa Tự Điển 1.检查盘点。