查緝

chá jī tra tập

Hán Việt: tra tập · Pinyin: chá jī

Tổng quan

tìm kiếm và tịch thu (tội phạm, hàng lậu v.v.)

Cấu tạo: (tra) + (tập)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tìm kiếm và tịch thu (tội phạm, hàng lậu v.v.)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 追查緝捕。如:「警方正全力查緝在逃的菸毒犯。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 检查(走私、偷税等活动);搜查:~走私物品;搜查捉拿(犯罪嫌疑人等):~凶手|~逃犯。

Eng

  • CC-CEDICT to search for and seize (criminals, smuggled goods etc)
  • Cihui to search for and seize (criminals, smuggled goods etc)