查訊

chá xùntra tấn

Hán Việt: tra tấn · Pinyin: chá xùn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.审查讯问。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

盤查審訊。《清會典.卷七八二.刑部六○.常人盜倉庫錢糧》:「希圖誣良索詐者,許州縣官詳明督撫,另委別州縣查訊,照例辦理。」

Cấu tạo: 查 (tra) + 訊 (tấn)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 查訊 háxùn v. inquire about

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 盤查審訊。《清會典.卷七八二.刑部六○.常人盜倉庫錢糧》:「希圖誣良索詐者,許州縣官詳明督撫,另委別州縣查訊,照例辦理。」

Eng

  • Cihui 查訊 háxùn v. inquire about

other

  • Nguồn khác Ta còn hiểu là đánh đập hành hạ để bắt phải nói sự thật

Từ liên quan

Gần nghĩa

查出 · 查到 · 查辦 · 查勘 · 查哨 · 查問 · 查處 · 查夜