查證
tra chứng
Hán Việt: tra chứng · Pinyin: chá zhèng
Tổng quan
kiểm tra | xác minh kiểm chứng; điều tra và chứng nhận。調查證明。 查證屬實。 điều tra và chứng nhận đúng sự thật.
Nghĩa
Việt
- Cihui kiểm tra | xác minh kiểm chứng; điều tra và chứng nhận。調查證明。 查證屬實。 điều tra và chứng nhận đúng sự thật.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 勘查驗證。如:「這其中的諸多疑點,須再一一查證。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 调查证明。
- Tân Hoa Tự Điển 1.调查证明。
Eng
- CC-CEDICT to check|to verify
- Cihui to check; to verify