查验护照 chá yàn hù zhào·tra nghiệm hộ chiếu Hán Việt: tra nghiệm hộ chiếu · Pinyin: chá yàn hù zhào Tổng quan Cấu tạo: 查 (tra) + 驗 (nghiệm) + 護 (hộ) + 照 (chiếu)Pinyinchá yàn hù zhàoHán Việttra nghiệm hộ chiếuTừ loạiđộngCấu tạo查 + 驗 + 護 + 照 · tra + nghiệm + hộ + chiếu nghĩa thành phần: tra + nghiệm + hộ + chiếu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 kiểm tra hộ chiếuĐứcHandedict Passkontrolle Từ liên quan Gần nghĩa护照号码 · 护照查验 · 护照照片 · 护照照