柩車

jiù chē cữu xa

Hán Việt: cữu xa · Pinyin: jiù chē

Tổng quan

Cấu tạo: (cữu) + (xa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 柩車 jiùchē n. hearse M:³liàng

ja

  • JMdict hearse