柩車

jiù chēcữu xa

Hán Việt: cữu xa · Pinyin: jiù chē

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.载柩之车。

Cấu tạo: 柩 (cữu) + 車 (xa)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 柩車 jiùchē n. hearse M:³liàng

Eng

  • JMdict hearse
  • Cihui 柩車 jiùchē n. hearse M:³liàng

ja

  • JMdict 柩車(きゅうしゃ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

柩輿 · 車也 · 車伕 · 車刀 · 車前 · 車匿 · 車口 · 車場