柩车
cữu xa
Hán Việt: cữu xa · Pinyin: jiù chē
Tổng quan
1.载柩之车。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 xe tang
- Biên soạn 柩車 jiùchē n. hearse M:³liàng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.载柩之车。
Eng
- Cihui 柩車 jiùchē n. hearse M:³liàng
- Tần suất từ 柩車 jiùchē n. hearse M:³liàng
Đức
- Handedict Leichenwagen