柳牀

liǔ chuáng liễu sàng

Hán Việt: liễu sàng · Pinyin: liǔ chuáng

Tổng quan

Cấu tạo: (liễu) + (sàng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以柳木做的胡床。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.以柳木做的胡床。