柳毬 liễu cầu Hán Việt: liễu cầu Tổng quan Cấu tạo: 柳 (liễu) + 毬 (cầu)Hán Việtliễu cầuCấu tạo柳 + 毬 · liễu + cầu nghĩa thành phần: liễu + cầu