柳港 liǔ gǎng · liễu cảng Hán Việt: liễu cảng · Pinyin: liǔ gǎng Tổng quan Cấu tạo: 柳 (liễu) + 港 (cảng)Pinyinliǔ gǎngHán Việtliễu cảngCấu tạo柳 + 港 · liễu + cảng nghĩa thành phần: liễu + cảng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 植有柳树的港湾。Tân Hoa Tự Điển 1.植有柳树的港湾。