柳風

liǔ fēng liễu phong

Hán Việt: liễu phong · Pinyin: liǔ fēng

Tổng quan

Cấu tạo: (liễu) + (phong)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指春风。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指春风。