柴3.

Tổng quan

ùng như chữ Tái 塞 — Cái trại — Các âm khác là Sài, Si, Tứ. Xem các âm này.

Cấu tạo: (sài) + 3 + .

Nghĩa

Việt

  • Cihui ùng như chữ Tái 塞 — Cái trại — Các âm khác là Sài, Si, Tứ. Xem các âm này.