檉柳

chēng liǔ sanh liễu

Hán Việt: sanh liễu · Pinyin: chēng liǔ

Tổng quan

thánh liễu: chionese tamarisk

Cấu tạo: (sanh) + (liễu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thánh liễu: chionese tamarisk

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 又称观音柳”、三春柳”。柽柳科。枝条柔弱,多下垂。叶小,鳞形。夏季开淡红色小花。生长于中国黄河和长江流域。是盐土地区重要造林树种,又可栽培供观赏。枝干可编篮和筐。

Eng

  • Cihui 檉柳 hēngliǔ* n. Chinese tamarisk M:²kē