柿盤 shì pán · thị bàn Hán Việt: thị bàn · Pinyin: shì pán Tổng quan Cấu tạo: 柿 (thị) + 盤 (bàn)Pinyinshì pánHán Việtthị bànCấu tạo柿 + 盤 · thị + bàn nghĩa thành phần: thị + bàn