標垛 biāo duǒ · tiêu đóa Hán Việt: tiêu đóa · Pinyin: biāo duǒ Tổng quan Cấu tạo: 標 (tiêu) + 垛 (đóa)Pinyinbiāo duǒHán Việttiêu đóaCấu tạo標 + 垛 · tiêu + đóa nghĩa thành phần: tiêu + đóa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹体面。Tân Hoa Tự Điển 1.犹体面。