标签打印机 biāo qiān dǎ yìn jī·tiêu thiêm đả ấn ki Hán Việt: tiêu thiêm đả ấn ki · Pinyin: biāo qiān dǎ yìn jī Tổng quan Cấu tạo: 標 (tiêu) + 籤 (thiêm) + 打 (đả) + 印 (ấn) + 機 (ki)Pinyinbiāo qiān dǎ yìn jīHán Việttiêu thiêm đả ấn kiTừ loạidanhCấu tạo標 + 籤 + 打 + 印 + 機 · tiêu + thiêm + đả + ấn + ki nghĩa thành phần: tiêu + thiêm + đả + ấn + ki Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 máy in nhãnĐứcHandedict Etikettendrucker (S, EDV) Từ liên quan Gần nghĩa标签印刷机 · 标签打结机 · 标签模切机 · 标签涂胶机 · 标签裁切机 · 印机行业 · 标签印刷 · 标签底纸