标签底纸

biāo qiān dǐ zhǐtiêu thiêm để chỉ

Hán Việt: tiêu thiêm để chỉ · Pinyin: biāo qiān dǐ zhǐ

Tổng quan

Cấu tạo: 標 (tiêu) + 籤 (thiêm) + 底 (để) + 紙 (chỉ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giấy lót nhãn

Đức

  • Handedict Etikettenträgerpapier

Từ liên quan

Gần nghĩa

标签页 · 标签印刷 · 标签施主 · 标签理论 · 标签翻译 · 标签印刷机 · 标签打印机 · 标签打结机