標證 tiêu chứng Hán Việt: tiêu chứng Tổng quan Cấu tạo: 標 (tiêu) + 證 (chứng)Hán Việttiêu chứngCấu tạo標 + 證 · tiêu + chứng nghĩa thành phần: tiêu + chứng Nghĩa EngCihui 標證 iāozhèng n. <Ch. med.> tip pathocondition