棧閣

zhàn gé sạn các

Hán Việt: sạn các · Pinyin: zhàn gé

Tổng quan

đường ván xây dọc theo sườn vách đá | LT:條|条

Cấu tạo: (sạn) + (các)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đường ván xây dọc theo sườn vách đá | LT:條|条

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 栈道; 存放东西的屋子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.栈道。 2.存放东西的屋子。

Eng

  • CC-CEDICT plank road built along the side of a cliff|CL:條|条[tiao2]
  • Cihui plank road built along the side of a cliff; CL:條|条