櫛櫛

zhì zhì trất trất

Hán Việt: trất trất · Pinyin: zhì zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (trất) + (trất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容排比繁密。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容排比繁密。

Eng

  • Cihui 櫛櫛 zhìzhì r.f. placed close together