棟隆

dòng lóng đống long

Hán Việt: đống long · Pinyin: dòng lóng

Tổng quan

Cấu tạo: (đống) + (long)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 屋栋高大隆起。《易.大过》"象曰栋隆之吉,不桡乎下也。"孔颖达疏"犹若所居屋栋隆起,下必不桡。"后用以比喻能担负重任。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.屋栋高大隆起。《易.大过》"象曰栋隆之吉,不桡乎下也。"孔颖达疏"犹若所居屋栋隆起,下必不桡。"后用以比喻能担负重任。

Eng

  • Cihui 棟隆 ònglóng n. a man of great statesmanship