櫟社 lì shè · lịch xã Hán Việt: lịch xã · Pinyin: lì shè Tổng quan Cấu tạo: 櫟 (lịch) + 社 (xã)Pinyinlì shèHán Việtlịch xãCấu tạo櫟 + 社 · lịch + xã nghĩa thành phần: lịch + xã Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 作为神社象征的栎树; 乡里的代称。Tân Hoa Tự Điển 1.作为神社象征的栎树。 2.乡里的代称。