樹聲

shù shēng thụ thanh

Hán Việt: thụ thanh · Pinyin: shù shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (thụ) + (thanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 树立名声。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.树立名声。