树学 shùxué·thụ học Hán Việt: thụ học · Pinyin: shùxué Tổng quan Cấu tạo: 樹 (thụ) + 學 (học)PinyinshùxuéHán Việtthụ họcCấu tạo樹 + 學 · thụ + học nghĩa thành phần: thụ + học Nghĩa EngCihui dendrologyTần suất từ dendrology Từ liên quan Gần nghĩa学业 · 学乖 · 学习 · 学人 · 学会 · 学位 · 学养 · 学分