树砲 thụ pháo Hán Việt: thụ pháo Tổng quan Cấu tạo: 树 (thụ) + 砲 (pháo)Hán Việtthụ pháoCấu tạo树 + 砲 · thụ + pháo nghĩa thành phần: thụ + pháo