樹齡
thụ linh
Hán Việt: thụ linh · Pinyin: shù líng
Tổng quan
age of a tree
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 树木生长的年数:院中有几株二百年以上~的古树。
Eng
- CC-CEDICT age of a tree
- Cihui 樹齡 hùlíng n. age of a tree; tree-age
Hán Việt: thụ linh · Pinyin: shù líng
age of a tree