棲峙

qī zhì tê trĩ

Hán Việt: tê trĩ · Pinyin: qī zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (tê) + (trĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 栖止伫立。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.栖止伫立。