慄黃

lì huáng lật hoàng

Hán Việt: lật hoàng · Pinyin: lì huáng

Tổng quan

Cấu tạo: (lật) + (hoàng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 栗子。栗子除去外壳而肉色黄,故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.栗子。栗子除去外壳而肉色黄,故称。

Eng

  • Cihui 栗黃 lìhuáng n. chestnut