栟柑

bēn gānkiên cam

Hán Việt: kiên cam · Pinyin: bēn gān

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.常绿灌木。茎高三四米,叶椭圆形,开白花,果实橙黄色。 2.指栟柑的果实。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

植物名。芸香科柑桔屬。「椪柑」之別稱,參見「椪柑」條。

Cấu tạo: 栟 (kiên) + 柑 (cam)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bồng cam

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 植物名。芸香科柑桔屬。「椪柑」之別稱,參見「椪柑」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.常绿灌木。茎高三四米,叶椭圆形,开白花,果实橙黄色。 2.指栟柑的果实。

Từ liên quan

Gần nghĩa

柑子 · 柑果 · 柑橘 · 栟榈 · 栟櫚 · 柑1. · 柑2. · 柑桂酒