栟柑

bēn gān kiên cam

Hán Việt: kiên cam · Pinyin: bēn gān

Tổng quan

Cấu tạo: (kiên) + (cam)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 植物名。芸香科柑桔屬。「椪柑」之別稱,參見「椪柑」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 常绿灌木。茎高三四米,叶椭圆形,开白花,果实橙黄色; 指栟柑的果实。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.常绿灌木。茎高三四米,叶椭圆形,开白花,果实橙黄色。 2.指栟柑的果实。