校醫
giáo y
Hán Việt: giáo y · Pinyin: xiào yī
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 在学校中工作的医生。
- Tân Hoa Tự Điển 1.在学校中工作的医生。
Eng
- Cihui 校醫 xiàoyī n. school doctor M:ge/¹míng/²wèi
ja
- JMdict school doctor|school physician