校編 giáo biên Hán Việt: giáo biên Tổng quan Cấu tạo: 校 (giáo) + 編 (biên)Hán Việtgiáo biênCấu tạo校 + 編 · giáo + biên nghĩa thành phần: giáo + biên Nghĩa EngCihui 校編 jiàobiān v. revise and edit