校綜 xiào zōng · giáo tống Hán Việt: giáo tống · Pinyin: xiào zōng Tổng quan Cấu tạo: 校 (giáo) + 綜 (tống)Pinyinxiào zōngHán Việtgiáo tốngCấu tạo校 + 綜 · giáo + tống nghĩa thành phần: giáo + tống Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 校订总合。Tân Hoa Tự Điển 1.校订总合。