校證 xiào zhèng · giáo chứng Hán Việt: giáo chứng · Pinyin: xiào zhèng Tổng quan Cấu tạo: 校 (giáo) + 證 (chứng)Pinyinxiào zhèngHán Việtgiáo chứngCấu tạo校 + 證 · giáo + chứng nghĩa thành phần: giáo + chứng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 校勘证实。Tân Hoa Tự Điển 1.校勘证实。