校軫

xiào zhěn giáo chẩn

Hán Việt: giáo chẩn · Pinyin: xiào zhěn

Tổng quan

Cấu tạo: (giáo) + (chẩn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 缠绕,纠缠。校,通"绞"。轸,通"絞"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.缠绕,纠缠。校,通"绞"。轸,通"絞"。