校醫

xiào yī giáo y

Hán Việt: giáo y · Pinyin: xiào yī

Tổng quan

Cấu tạo: (giáo) + (y)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 學校聘請負責校內教職員工生醫療保健的醫師。

Eng

  • Cihui 校醫 xiàoyī n. school doctor M:ge/¹míng/²wèi