校銘 xiào míng · giáo minh Hán Việt: giáo minh · Pinyin: xiào míng Tổng quan Cấu tạo: 校 (giáo) + 銘 (minh)Pinyinxiào míngHán Việtgiáo minhCấu tạo校 + 銘 · giáo + minh nghĩa thành phần: giáo + minh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 考释铭文。Tân Hoa Tự Điển 1.考释铭文。