校讎

xiào chóu giáo thù

Hán Việt: giáo thù · Pinyin: xiào chóu

Tổng quan

đối chiếu: khảo đính/hiệu đính/sửa chữa

Cấu tạo: (giáo) + (thù)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đối chiếu: khảo đính/hiệu đính/sửa chữa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 〈书〉校勘。

Eng

  • Cihui 校讎 iàochóu v. <wr.> collate