栭慄

ér lì

Pinyin: ér lì

Tổng quan

Cấu tạo: + (lật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 木名,栗之一种。即茅栗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.木名,栗之一种。即茅栗。