样品说明书

yàng pǐn shuō míng shūdạng phẩm thuyết minh thư

Hán Việt: dạng phẩm thuyết minh thư · Pinyin: yàng pǐn shuō míng shū

Tổng quan

Cấu tạo: 樣 (dạng) + 品 (phẩm) + 說 (thuyết) + 明 (minh) + 書 (thư)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuyết minh mẫu

Đức

  • Handedict Präsentation

Từ liên quan

Gần nghĩa

样品检验员 · 样品交易