樣品檢驗員
dạng phẩm kiểm nghiệm viên
Hán Việt: dạng phẩm kiểm nghiệm viên · Pinyin: yàng pǐn jiǎn yàn yuán
Tổng quan
vải thêu mẫu, (kỹ thuật) ống góp, cực góp
Cấu tạo: 樣 (dạng) + 品 (phẩm) + 檢 (kiểm) + 驗 (nghiệm) + 員 (viên)
Nghĩa
Việt
- Cihui vải thêu mẫu, (kỹ thuật) ống góp, cực góp