样样不顺眼
dạng dạng bất thuận nhãn
Hán Việt: dạng dạng bất thuận nhãn
Tổng quan
Cấu tạo: 樣 (dạng) + 樣 (dạng) + 不 (bất) + 順 (thuận) + 眼 (nhãn)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 khó ưa
Mainland
- Kaggle Zh-Vi Faults are thick where love is thin
Eng
- Cihui Faults are thick where love is thin