样样照办

dạng dạng chiếu bạn

Hán Việt: dạng dạng chiếu bạn

Tổng quan

Cấu tạo: 樣 (dạng) + 樣 (dạng) + 照 (chiếu) + 辦 (bạn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 làm theo mọi thứ
  • Biên soạn follow sb. in every detail

Eng

  • Cihui 樣樣照辦 àngyàngzhàobàn f.e. follow sb. in every detail

Từ liên quan

Gần nghĩa

样样俱全 · 样样都会 · 样样不顺眼 · 样样儿 · 样样通