樣樣照辦 dạng dạng chiếu bạn Hán Việt: dạng dạng chiếu bạn Tổng quan Cấu tạo: 樣 (dạng) + 樣 (dạng) + 照 (chiếu) + 辦 (bạn)Hán Việtdạng dạng chiếu bạnCấu tạo樣 + 樣 + 照 + 辦 · dạng + dạng + chiếu + bạn nghĩa thành phần: dạng + dạng + chiếu + bạn Nghĩa EngCihui 樣樣照辦 àngyàngzhàobàn f.e. follow sb. in every detail