核奪

hé duó hạch đoạt

Hán Việt: hạch đoạt · Pinyin: hé duó

Tổng quan

Cấu tạo: (hạch) + (đoạt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 审核决定。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.审核决定。

Eng

  • Cihui 核奪 éduó f.e. <wr.> make your kind decision after examination