核奪 hé duó · hạch đoạt Hán Việt: hạch đoạt · Pinyin: hé duó Tổng quan Cấu tạo: 核 (hạch) + 奪 (đoạt)Pinyinhé duóHán Việthạch đoạtCấu tạo核 + 奪 · hạch + đoạt nghĩa thành phần: hạch + đoạt Nghĩa EngCihui 核奪 éduó f.e. <wr.> make your kind decision after examination