核醫學

hé yī xué hạch y học

Hán Việt: hạch y học · Pinyin: hé yī xué

Tổng quan

nuclear medicine

Cấu tạo: (hạch) + (y) + (học)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT nuclear medicine
  • Cihui nuclear medicine

ja

  • JMdict nuclear medicine