根莖

gēn jīng căn hành

Hán Việt: căn hành · Pinyin: gēn jīng

Tổng quan

rễ bò | thân bò | thân rễ

Cấu tạo: (căn) + (hành)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rễ bò | thân bò | thân rễ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.根狀的地下莖。外形像根,有節,沒有根冠而有頂芽。也稱為「根狀莖」。 2.植物的根和莖。漢.王充《論衡.超奇》:「根莖眾多,則華葉繁茂。」 3.本源、基礎。《抱朴子.內篇.對俗》:「況於神仙之道,旨意深遠,求其根莖,良未易也。」

Eng

  • CC-CEDICT (botany) rhizome
  • Cihui (botany) rhizome

ja

  • JMdict rhizome|rootstalk|rootstock