格轨 cách quỹ Hán Việt: cách quỹ Tổng quan Cấu tạo: 格 (cách) + 轨 (quỹ)Hán Việtcách quỹCấu tạo格 + 轨 · cách + quỹ nghĩa thành phần: cách + quỹ