格铮铮 cách tranh tranh Hán Việt: cách tranh tranh Tổng quan Cấu tạo: 格 (cách) + 铮 (tranh) + 铮 (tranh)Hán Việtcách tranh tranhCấu tạo格 + 铮 + 铮 · cách + tranh + tranh nghĩa thành phần: cách + tranh + tranh